đá cuội
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại đá tròn, nhẵn, có kích thước nhỏ đến trung bình, thường được tìm thấy ở lòng suối, bờ sông hoặc bãi biển: "Đá cuội" là những viên đá tự nhiên đã bị nước làm mòn qua thời gian dài, khiến chúng có hình dáng tròn trịa và bề mặt nhẵn mịn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ con thường nhặt những viên đá cuội bên bờ suối để chơi.
- Con đường lát đá cuội trông rất cổ kính và đẹp mắt.
- Sóng biển vỗ vào bờ, để lại những viên đá cuội nhẵn bóng.
Các cách sử dụng nâng cao
"lót đá cuội": dùng đá cuội để phủ lên bề mặt một con đường, lối đi hoặc sân vườn.
- Khu vườn được lót đá cuội trắng tạo cảm giác mát mẻ.
"sỏi cuội": một cách gọi khác, nhấn mạnh kích thước nhỏ và độ tròn của đá.
- Bờ sông phủ đầy một lớp sỏi cuội.
Biến thể và từ gần giống
- Sỏi (danh từ): thường chỉ những viên đá nhỏ hơn đá cuội, có thể có góc cạnh hoặc đã được mài tròn.
- Đá tảng (danh từ): chỉ loại đá rất lớn, trái ngược với kích thước nhỏ của đá cuội.
- Đá dăm (danh từ): đá đã được đập vỡ thành những mảnh nhỏ, có góc cạnh, dùng trong xây dựng.
Từ đồng nghĩa
- Đá lăn: nhấn mạnh đặc điểm bị nước làm cho lăn và mòn tròn.
- Sỏi cuội: từ ghép đồng nghĩa, thường dùng.
Thành ngữ liên quan
- Cứng như đá cuội: ví von về tính cách cứng nhắc, khó thay đổi hoặc một vật thể rất cứng chắc.
- Lập trường của ông ấy cứng như đá cuội, chẳng ai thuyết phục được.